[kǎo]
khảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拷纱kǎo shā
khảo sa
Tên một loại vải
拷打kǎo dǎ
khảo đả
đánh đập tù nhân; tra tấn nặng nề; tra tấn
拷掠kǎo lüè
khảo lược
tra tấn
拷花kǎo huā
khảo hoa
dập nổi
拷贝kǎo bèi
khảo bối
sao chép; sao chép
拷问kǎo wèn
khảo vấn
thẩm vấn bằng tra tấn
严刑拷打yán xíng kǎo dǎ
nghiêm hình khảo đả
tra tấn; thẩm vấn bằng tra tấn
绷扒吊拷bēng bā diào kǎo
băng bái
lột trần, trói lại, treo lên và đánh, một kỹ thuật tra tấn cổ xưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.