[shuān]
thuyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拴住shuān zhù
thuyên trú
buộc chặt; cột lại; hạn chế
螺拴luó shuān
loa thuyên
bu lông
音拴yīn shuān
âm thuyên
nút dừng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.