[quán jiǎo]
quyền cước
拳脚相加
quán jiǎo xiāng jiā
Ra tay đánh nhau
会几手拳脚
huì jǐ shǒu quán jiǎo
Biết vài chiêu đánh đấm
拳脚相向quán jiǎo xiāng xiàng
quyền cước tương hướng
đối đầu; trao đổi đòn đánh; mưa quyền cước lên ai đó