[jié]
kiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拮据jié jū
kiết cư
khó khăn về tiền bạc; trong cảnh túng quẫn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.