[kuò hào]
quát hiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
方括号fāng kuò hào
phương quát hiệu
dấu ngoặc vuông [ ]
小括号xiǎo kuò hào
tiểu quát hiệu
dấu ngoặc đơn; dấu ngoặc tròn
圆括号yuán kuò hào
viên quát hiệu
dấu ngoặc đơn; ngoặc tròn
中括号zhōng kuò hào
trung quát hiệu
dấu ngoặc vuông [ ]
花括号huā kuò hào
hoa quát hiệu
dấu ngoặc nhọn; dấu móc nhọn { }
大括号dà kuò hào
đại quát hiệu
dấu ngoặc nhọn; ngoặc lượn { }
尖括号jiān kuò hào
tiêm quát hiệu
dấu ngoặc nhọn < >
方头括号fāng tóu kuò hào
phương đầu quát hiệu
dấu ngoặc hình thoi
六角括号liù jiǎo kuò hào
lục giác
dấu ngoặc hình mai rùa 〔〕