[bō zǐ]
bát tử
拨子纹
bō zǐ wén
vân tay
随拨子逐流
suí bō zǐ zhú liú
xuôi theo dòng nước
风拨子
fēng bō zǐ
gió thổi
一拨子未平,一拨子又起
yì bō zǐ wèi píng , yì bō zǐ yòu qǐ
chưa yên chỗ này đã động chỗ khác
高拨子gāo bō zǐ
cao bát tử
Cao bạc tử (nhạc khúc)