汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拨付 (bō fù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拨付
【撥付】
[bō fù]
bát phó
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
cấp phát khoản tiền
Ví dụ
拨付经费
bō fù jīng fèi
Cấp phát kinh phí
Từ ghép
0 từ chứa “拨付”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
调拨并发给(款项)
~经费
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拨
bō
bát
Gạt, đẩy sang một bên bằng tay hoặc vật khác; Quay số (điện thoại); Phân bổ, cấp phát tiền hoặc vật tư
付
fù
phó
trả, thanh toán; giao cho, trao cho; đối phó, xử lý