汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拦击 (lán jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拦击
【攔擊】
[lán jī]
lan kích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Chặn lại và tấn công
Ví dụ
拦击敌人
lán jī dí rén
Chặn đánh quân địch
Từ ghép
0 từ chứa “拦击”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
拦住并打击
~敌人
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拦
lán
lan
Chặn lại, ngăn cản sự di chuyển hoặc hành động; Đánh chặn, ngăn chặn đối thủ hoặc vật thể; Vẫy, ra hiệu để dừng lại hoặc thu hút sự chú ý
击
jī
kích
Đánh, đập, va chạm mạnh; Tấn công, công kích; Bắn, nổ súng