[nǐ yì]
nghĩ nghị
事实证明了他的拟议是完全正确的
shì shí zhèng míng le tā de nǐ yì shì wán quán zhèng què de
Thực tế chứng minh đề xuất của anh ấy hoàn toàn đúng
小组一致通过了他所拟议的工作讨划
xiǎo zǔ yí zhì tōng guò le tā suǒ nǐ yì de gōng zuò tǎo huà
Nhóm nhất trí thông qua kế hoạch công tác do anh ấy đề xuất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.