[nǐ shēng]
nghĩ thanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拟声词nǐ shēng cí
nghĩ thanh từ
từ tượng thanh
拟声唱法nǐ shēng chàng fǎ
nghĩ thanh xướng pháp
hát scat
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.