[nǐ gǔ]
nghĩ cổ
拟古诗拟古园林
nǐ gǔ shī nǐ gǔ yuán lín
Thơ phỏng cổ, vườn cảnh phỏng cổ
拟古之作nǐ gǔ zhī zuò
nghĩ cổ chi tác
tác phẩm theo phong cách cổ điển; một tác phẩm mô phỏng