[zhāo xiáng]
chiêu hàng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
招降纳叛zhāo xiáng nà pàn
chiêu hàng nạp phản
chiêu mộ kẻ đầu hàng và đào ngũ; tập hợp một băng nhóm ác nhân