[pīn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拚去pīn qù
phiên
từ chối; từ bỏ
拚命pīn mìng
phiên
xem 拼命[pin1 ming4]
拚弃pīn qì
phiên
từ bỏ; vứt bỏ; vất đi
拚死pīn sǐ
phiên
liều mạng
拚财pīn cái
phiên
đầu cơ liều lĩnh
拚贴pīn tiē
phiên
phong cách vay mượn; collage; cũng viết là 拼貼|拼贴
拚除pīn chú
phiên
loại bỏ; từ bỏ
比拚bǐ pīn
tỷ
thi đấu; tranh tài
力拚lì pīn
lực phiên
dồn sức vào; làm việc chăm chỉ
新式拚法xīn shì pīn fǎ
tân thức phiên
chính tả mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.