汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拘礼 (jū lǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拘礼
【拘禮】
[jū lǐ]
câu lễ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
câu nệ hình thức
2
khách sáo
Ví dụ
熟不拘礼
shú bù jū lǐ
quen thân không câu nệ lễ
Từ ghép
0 từ chứa “拘礼”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
拘泥礼节
熟不~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拘
jū
câu
Bắt giữ, giam giữ ai đó; Hạn chế, kiềm chế, gò bó; Cố chấp, cứng nhắc, không linh hoạt
礼
lǐ
lễ
Nghi thức, phép tắc xã giao; Lễ nghi, nghi lễ; Quà tặng