[ào kǒu]
áo khẩu
这两句话读着有点儿拗口,改一改吧
zhè liǎng jù huà dú zhe yǒu diǎn er ào kǒu , gǎi yi gǎi ba
Hai câu này đọc hơi khó nghe, sửa lại đi
拗口令ào kǒu lìng
áo khẩu lệnh
câu xoắn lưỡi