[tuō dòng]
tha động
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拖动力tuō dòng lì
tha động lực
lực động; lực kéo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.