[bá cuì]
bạt tuỵ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出群拔萃chū qún bá cuì
xuất quần bạt tuỵ
Vượt trội, xuất sắc
出类拔萃chū lèi bá cuì
xuất loại bạt tuỵ
xuất sắc hơn người thường; vượt trội; ưu tú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.