[bá tuǐ]
bạt thối
他答应了一声,拔腿就跑了
tā dā ying le yì shēng , bá tuǐ jiù pǎo le
Anh ấy đáp một tiếng rồi ba chân bốn cẳng chạy mất
他事情太多,拔不开腿
tā shì qíng tài duō , bá bù kāi tuǐ
Anh ấy bận quá không thoát ra được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.