[bá yá]
bạt nha
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虎口拔牙hǔ kǒu bá yá
hổ khẩu bạt nha
Lấy răng cọp; ẩn dụ làm việc cực kỳ nguy hiểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.