[bá huǒ guàn]
bạt hoả quán
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拔火罐儿bá huǒ guàn ér
bạt hoả quán nhi
biến thể nhĩ hóa của 拔火罐[ba2 huo3 guan4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.