[bá máo]
bạt mao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拔毛连茹bá máo lián rú
bạt mao liên như
nghĩa đen: nhổ cây kéo theo rễ; nghĩa bóng: cũng liên quan đến người khác; quấn quýt không gỡ ra được
雁过拔毛yàn guò bá máo
nhạn quá
nghĩa đen: vặt lông ngỗng đang bay; bóng: nắm bắt mọi cơ hội; thực dụng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.