[bá dì]
bạt địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拔地而起bá dì ér qǐ
bạt địa nhi khởi
Núi non, công trình kiến trúc... đột ngột dựng đứng trên mặt đất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.