汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拔丝 (bá sī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拔丝
【拔絲】
[bá sī]
bạt tơ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
kéo sợi
2
làm kẹo chỉ
3
đường kéo sợi hoặc kẹo kéo
Ví dụ
拔丝山药
bá sī shān yào
Khoai mài kéo chỉ
Từ ghép
0 từ chứa “拔丝”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
并条
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
烹调方法,把油炸过的山药、苹果之类的食物放在熬滚的糖锅里,吃时用筷子夹起来,糖遇冷就拉成丝状
~山药
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拔
bá
bạt
Nhổ lên, rút ra khỏi vị trí ban đầu; Nâng lên, chọn lựa để thăng cấp; Cao, thẳng đứng, nổi bật
丝
sī
tơ
Sợi tơ, sợi chỉ, đặc biệt là sợi tơ tằm; Vật có hình dạng giống sợi, mảnh nhỏ, hoặc rất mỏng; Đơn vị đo lường rất nhỏ; một chút, một tí