[tuò pū]
thác phác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拓扑学tuò pū xué
thác phác học
tô pô
拓扑空间tuò pū kōng jiān
thác phác không gian
không gian tô pô
拓扑结构tuò pū jié gòu
thác phác kết cấu
cấu trúc tô pô
代数拓扑dài shù tuò pū
đại số thác phác
tô pô đại số
几何拓扑jǐ hé tuò pū
kỷ hà thác phác
tô pô hình học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.