[tuò kuān]
thác khoan
拓宽路面
tuò kuān lù miàn
Mở rộng mặt đường
拓宽视野
tuò kuān shì yě
Mở rộng tầm nhìn
拓宽思路
tuò kuān sī lù
Mở rộng tư duy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.