[jù jué]
cự tuyệt
拒绝诱惑
jù jué yòu huò
Từ chối cám dỗ
拒绝贿赂
jù jué huì lù
Từ chối hối lộ
无理要求遭到拒绝
wú lǐ yāo qiú zāo dào jù jué
Yêu cầu vô lý bị từ chối
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.