[līn bāo]
linh bao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拎包党līn bāo dǎng
linh bao đảng
kẻ giật túi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.