[pāo jiǔ]
phao tửu
拋酒汗水の拋酒一腔热血
pāo jiǔ hàn shuǐ の pāo jiǔ yì qiāng rè xuè
Trút rượu mồ hôi nước mắt, dốc hết lòng vì việc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.