[pāo sā]
phao tản
往海里拋撒骨灰 纸屑拋撒一地
wǎng hǎi lǐ pāo sā gǔ huī zhǐ xiè pāo sā yí dì
Rải tro cốt xuống biển, giấy vụn vương vãi khắp nơi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.