[lā jìn]
lạp cận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉近乎lā jìn hū
lạp cận hồ
Làm quen, tỏ ra thân mật
拉近距离lā jìn jù lí
lạp cận cự ly
đưa mọi người lại gần nhau hơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.