[lā měi]
lạp mỹ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉美西斯lā měi xī sī
lạp mỹ tây tư
Ramesses
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.