[lā qiàn]
lạp khiên
说媒拉纤
shuō méi lā qiàn
Làm mai mối, vun vén
这笔生意是他拉的纤
zhè bǐ shēng yì shì tā lā de xiān
Thương vụ này là do anh ta môi giới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.