[lā bǐ]
lạp tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
卡拉比拉kǎ lā bǐ lā
ca
Karabilah
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.