[lā kāi]
lạp khai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉开序幕lā kāi xù mù
lạp khai tự màn
mở màn; nâng màn; bắt đầu cho
拉开架势lā kāi jià shì
lạp khai giá thế
vào tư thế đánh nhau; chủ động tấn công
马拉开波mǎ lā kāi bō
mã lạp khai ba
Maracaibo, Venezuela
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.