[lā shēn]
lạp thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拉伸强度lā shēn qiáng dù
lạp thân cường độ
độ bền kéo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.