[chāi duì]
sách đoái
跟您拆兑点儿钱买台计算机
gēn nín chāi duì diǎn ér qián mǎi tái jì suàn jī
Mượn ông/bà chút tiền mua máy tính
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.