汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拂拂 (fú fú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拂拂
[fú fú]
phất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Gió thổi nhẹ
Ví dụ
凉风拂拂
liáng fēng fú fú
Gió mát thổi nhẹ.
Từ ghép
0 từ chứa “拂拂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
删形容风轻轻地吹动
凉风~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拂
fú
Chạm nhẹ, lướt qua, thổi nhẹ; Lau chùi, quét dọn; Đi ngược lại, trái với
拂
fú
Chạm nhẹ, lướt qua, thổi nhẹ; Lau chùi, quét dọn; Đi ngược lại, trái với