[mǐn]
mân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抿子mǐn zǐ
mân tử
bàn chải tóc nhỏ
一抿子yì mǐn zǐ
nhất mân tử
một chút
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.