[chōu shuǐ]
trừu thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
抽水机chōu shuǐ jī
trừu thuỷ cơ
máy bơm nước
抽水泵chōu shuǐ bèng
trừu thuỷ bơm
抽水站chōu shuǐ zhàn
trừu thuỷ trạm
trạm bơm nước
抽水马桶chōu shuǐ mǎ tǒng
trừu thuỷ mã thùng
bồn cầu xả nước