[chōu qǔ]
trừu thủ
抽取部分资金
chōu qǔ bù fen zī jīn
Rút một phần vốn
抽取地下水
chōu qǔ dì xià shuǐ
Hút nước ngầm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.