[chōu dòng]
trừu động
她抽动着肩膀,伤心184chou抽挡笞地哭起来
tā chōu dòng zhe jiān bǎng , shāng xīn 184chou chōu dǎng chī dì kū qǐ lái
Cô ấy rung rung vai, đau đớn nức nở khóc
抽动症chōu dòng zhèng
trừu động chứng
hội chứng Tourette