[mǒ shā]
mạt sát
一笔抹杀
yì bǐ mǒ shā
Phủ nhận sạch trơn
这个事实谁也抹杀不了。也作抹煞
zhè ge shì shí shuí yě mǒ shā bù liǎo 。 yě zuò mǒ shā
Sự thật này không ai có thể phủ nhận được. Cũng viết là 抹煞
一笔抹杀yì bǐ mǒ shā
nhất bút mạt sát
xóa sạch chỉ bằng một nét; bác bỏ ngay lập tức; phủ nhận mà không lắng nghe