汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
披红 (pī hóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
披红
【披紅】
[pī hóng]
phi hồng
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
khoác lụa đỏ cho ai đó như một dấu hiệu vinh dự
Ví dụ
披红戴花
pī hóng dài huā
Khoác áo đỏ, cài hoa
Từ ghép
0 từ chứa “披红”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
把红绸披在人的身上或物体上,表示喜庆或光荣
~戴花
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
披
pī
phi
Khoác, choàng lên vai; mặc; Mở ra, trải ra, xem; Rủ xuống, xõa xuống
红
hóng
hồng
Màu đỏ, màu của máu hoặc lửa; Phổ biến, được ưa chuộng, nổi tiếng; Tiền thưởng, lợi nhuận chia cho cổ đông