[pī guà]
phi quải
猎人们披挂整齐,准备上路
liè rén men pī guà zhěng qí , zhǔn bèi shàng lù
Những người thợ săn trang bị chỉnh tề, chuẩn bị lên đường
几员足坛老将再次披挂上阵
jǐ yuán zú tán lǎo jiàng zài cì pī guà shàng zhèn
Vài cựu binh sân cỏ lại ra quân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.