汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
披卷 (pī juàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
披卷
[pī juàn]
phi quyển
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Xem lướt qua sách
Ví dụ
挑灯披卷
tiǎo dēng pī juàn
Thắp đèn đọc sách
Từ ghép
0 từ chứa “披卷”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉翻阅书籍
挑灯~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
披
pī
phi
Khoác, choàng lên vai; mặc; Mở ra, trải ra, xem; Rủ xuống, xõa xuống
卷
juàn
Cuộn lại, quấn lại, làm cho cong lại; Vật được cuộn lại, tập tài liệu, sách vở; Đơn vị đếm cho sách, tài liệu hoặc vật cuộn