[bào shuì]
báo thuế
向税务机关报税
xiàng shuì wù jī guān bào shuì
Kê khai thuế với cơ quan thuế
报税单bào shuì dān
báo thuế đơn
khai báo hải quan hoặc với nhân viên thuế
报税表bào shuì biǎo
báo thuế biểu
tờ khai thuế; mẫu khai thuế