[bào pī]
báo phê
履行报批手续
lǚ xíng bào pī shǒu xù
Hoàn thành thủ tục báo cáo và phê duyệt
新项目还没有报批
xīn xiàng mù hái méi yǒu bào pī
Dự án mới vẫn chưa được báo cáo và phê duyệt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.