汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
报幕 (bào mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
报幕
【報幕】
[bào mù]
báo màn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
thông báo tiết mục trong chương trình
Ví dụ
报幕员
bào mù yuán
Người dẫn chương trình
Từ ghép
0 từ chứa “报幕”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
文艺演出时在每个节目演出之前向观众报告节目名称、作者和演员姓名,有时也简单地介绍节目内容
~员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
报
bào
báo
Thông báo, cho biết một sự việc; Thông tin, tin tức được thông báo; Đáp lại, đền đáp, trả lại
幕
mù
Tấm vải lớn dùng để che, chắn, hoặc làm nền; Màn che, rèm cửa; Lều, trại