[bào dào]
báo đáo
新生今天开始报到
xīn shēng jīn tiān kāi shǐ bào dào
tân sinh hôm nay bắt đầu làm thủ tục nhập học
他已经报过到了
tā yǐ jīng bào guò dào le
anh ấy đã làm thủ tục nhập học rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.