[bào xiū]
báo tu
暖气漏水,住户可向物业管理部门报修
nuǎn qì lòu shuǐ , zhù hù kě xiàng wù yè guǎn lǐ bù mén bào xiū
hệ thống sưởi bị rò rỉ nước, cư dân có thể báo sửa chữa với bộ phận quản lý bất động sản
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.